Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le baptême
[gender: masculine]
01
غسل تعمید, مراسم غسل تعمید
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le prêtre a célébré le baptême avec une cérémonie simple.
02
اولین ارتباط, اولین تماس



























