baptiste
bap
ba
ba
tiste
ˈtist
tist
bassiste

Định nghĩa và ý nghĩa của "baptiste"trong tiếng Pháp

Baptiste
01

- , -

Baptiste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
Le baptême de l'enfant aura lieu dimanche. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng