Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bap
tiste
/ba.ˈtist/
or /ba.tist/
âm tiết
âm vị
bap
ba
ba
tiste
ˈtist
tist
dễ nhầm lẫn
1
vần
4
phát âm gần giống
0
bassiste
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "baptiste"trong tiếng Pháp
Baptiste
DANH TỪ
01
-
, -
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
Le baptême de l'enfant aura lieu dimanche.
Thêm ví dụ
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
baptiser
bap anglais
banquise
banquier
banquette
baptême
bar
bar belu
baragouiner
baraqué
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng