Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bande-son
[gender: feminine]
01
nhạc phim, bản nhạc nền
partie audio d'un film, d'une série ou d'un jeu : ce qu'on entend (voix, musique, sons, bruitages)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bandes-son
Các ví dụ
La bande - son comprend beaucoup de bruitages réalistes.
Nhạc nền bao gồm nhiều hiệu ứng âm thanh chân thực.



























