le badge
badge
baʤ
baj
bauge

Định nghĩa và ý nghĩa của "badge"trong tiếng Pháp

Le badge
01

huy hiệu, thẻ nhân viên

petit objet porté pour identifier quelqu'un ou montrer une appartenance 
le badge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
badges
Các ví dụ
J'ai reçu un badge avec le logo de l'entreprise. 

Tôi đã nhận được một huy hiệu có logo công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng