Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'avocat
[gender: masculine]
01
bơ, trái bơ
fruit vert à peau épaisse et chair douce, souvent utilisé en cuisine
Các ví dụ
Elle prépare un sandwich avec de l' avocat.
Cô ấy chuẩn bị một chiếc bánh mì kẹp với bơ.
02
luật sư, trạng sư
personne qui défend quelqu'un en justice
Các ví dụ
Mon avocat est très compétent.
Luật sư của tôi rất có năng lực.



























