Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'avis
01
ý kiến
ce que quelqu'un pense ou croit à propos de quelque chose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avis
Các ví dụ
À mon avis, ce film est excellent.
Theo ý kiến của tôi, bộ phim này xuất sắc.
02
thông báo, thông tri
message formel destiné à informer le public ou une personne d'une décision, d'un fait ou d'une procédure
Các ví dụ
Un avis a été affiché à l'entrée.
Một thông báo đã được đăng ở lối vào.



























