Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'automobile
01
خودرو
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
automobiles
Các ví dụ
Dimanche prochain, je vais au salon de l'automobile.
Cây Từ Vựng
automobile
mobile



























