l'automobile
automobile
ɔtɔmɔbɪl
awtawmawbil

Định nghĩa và ý nghĩa của "automobile"trong tiếng Pháp

L'automobile
01

خودرو 

l'automobile definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
automobiles
Các ví dụ
Dimanche prochain, je vais au salon de l'automobile. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng