Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
authentifier
01
confirmer officiellement qu'une personne, un document ou un objet est véritable , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Le musée a fait authentifier le tableau par un expert.



























