Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'athlète
01
ورزشکار دو و میدانی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
athlètes
Các ví dụ
Cet athlète participe à de nombreuses compétitions.
02
ورزشکار , پهلوان
Các ví dụ
Les athlètes françaises



























