Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'assistance
01
aide apportée à une personne qui en a besoin, notamment dans une situation difficile , کمک، مساعدت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle a demandé l'assistance de ses collègues.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
assistance
assist



























