assaisonner
Pronunciation
/asɛzɔne/

Định nghĩa và ý nghĩa của "assaisonner"trong tiếng Pháp

assaisonner
01

nêm gia vị, ướp gia vị

ajouter des épices ou des condiments pour donner du goût
assaisonner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
assaisonne
ngôi thứ nhất số nhiều
assaisonnons
ngôi thứ nhất thì tương lai
assaisonnerai
hiện tại phân từ
assaisonnant
quá khứ phân từ
assaisonné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
assaisonnions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng