Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'art
01
ensemble de créations humaines destinées à exprimer des idées, des émotions ou une vision esthétique , -
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arts
Các ví dụ
J'adore l'art moderne.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
arts
art



























