l'argument
argument
aʁgymɑ̃
argymaa
armement

Định nghĩa và ý nghĩa của "argument"trong tiếng Pháp

L'argument
01

lập luận, lý lẽ

raison donnée pour convaincre ou prouver quelque chose 
l'argument definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arguments
Các ví dụ
Ton argument est très logique. 

Lập luận của bạn rất logic.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng