Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
argenté
01
bạc, màu bạc
qui a la couleur de l'argent, un gris clair brillant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus argenté
so sánh hơn
plus argenté
có thể phân cấp
giống đực số ít
argenté
giống đực số nhiều
argentés
giống cái số ít
argentée
giống cái số nhiều
argentées
Các ví dụ
Il a acheté une voiture argentée.
Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi bạc.



























