Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
antique
01
باستانی , باستان، قدیمی
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
antiques
giống cái số ít
antique
giống cái số nhiều
antiques
Các ví dụ
Le focus du cours d'aujourd'hui sera la Grèce antique.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
باستانی , باستان، قدیمی