Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
antipathique
01
khó chịu, không dễ chịu
qui déplaît, qui est désagréable ou peu sympathique
Các ví dụ
Le temps est antipathique aujourd'hui.
Thời tiết hôm nay khó chịu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khó chịu, không dễ chịu