Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'anomalie
01
écart par rapport à ce qui est habituel ou attendu , خلاف قاعده
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cette anomalie a surpris les chercheurs.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
écart par rapport à ce qui est habituel ou attendu , خلاف قاعده