annuel
Pronunciation
/anyˈɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "annuel"trong tiếng Pháp

01

hàng năm, xảy ra mỗi năm

qui se produit ou se fait chaque année
annuel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
annuel
giống đực số nhiều
annuels
giống cái số ít
annuelle
giống cái số nhiều
annuelles
Các ví dụ
L' école organise un festival annuel pour les élèves.
Trường học tổ chức một lễ hội hàng năm cho học sinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng