Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
annuel
01
hàng năm, xảy ra mỗi năm
qui se produit ou se fait chaque année
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
annuel
giống đực số nhiều
annuels
giống cái số ít
annuelle
giống cái số nhiều
annuelles
Các ví dụ
L' école organise un festival annuel pour les élèves.
Trường học tổ chức một lễ hội hàng năm cho học sinh.



























