l'anatomie
a
a
a
na
na
na
to
taw
mie
mi
mi

Định nghĩa và ý nghĩa của "anatomie"trong tiếng Pháp

L'anatomie
01

giải phẫu học, cấu trúc cơ thể

étude de la structure du corps des êtres vivants 
l'anatomie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il étudie l'anatomie humaine à l'université. 

Anh ấy học giải phẫu người tại trường đại học.

02

cấu trúc, tổ chức

structure ou organisation des différentes parties du corps 
l'anatomie definition and meaning
Các ví dụ
Son anatomie est adapté pour la natation. 

Giải phẫu của anh ấy được thích nghi để bơi lội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng