l'amitié
a
a
a
mi
mi
mi
tié
tse
tse

Định nghĩa và ý nghĩa của "amitié"trong tiếng Pháp

L'amitié
01

tình bạn, tình bạn

sentiment d'affection et de confiance entre des personnes 
l'amitié definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Leur amitié dure depuis l'enfance. 

Tình bạn kéo dài từ thời thơ ấu.

02

tình bạn, tình cảm

sentiment de tendresse et d'affection sincère envers quelqu'un 
l'amitié definition and meaning
Các ví dụ
L'amitié qu'elle montre à ses proches est touchante. 

Tình bạn mà cô ấy thể hiện với người thân thật cảm động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng