l'altitude
al
al
al
ti
ti
ti
tude
tyd
tyd

Định nghĩa và ý nghĩa của "altitude"trong tiếng Pháp

L'altitude
01

ارتفاع (از سطح دریا) 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le mont Blanc a 4810 mètres d'altitude. 
02

ارتفاع 

Các ví dụ
L'avion vole à l'altitude normale. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng