Allemagne
Pronunciation
/almaɲ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Allemagne"trong tiếng Pháp

Allemagne
01

Đức, Cộng hòa Liên bang Đức

pays situé en Europe centrale, connu pour sa forte économie et son histoire
Allemagne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
J' ai étudié l' histoire de l' Allemagne.
Tôi đã nghiên cứu lịch sử của Đức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng