allemagne
alle
al
al
magne
mɑɲ
maani

Định nghĩa và ý nghĩa của "Allemagne"trong tiếng Pháp

Allemagne
01

Đức, Cộng hòa Liên bang Đức

pays situé en Europe centrale, connu pour sa forte économie et son histoire 
Allemagne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
L'Allemagne est un grand pays d'Europe. 

Đức là một quốc gia lớn ở châu Âu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng