Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Allemagne
01
Đức, Cộng hòa Liên bang Đức
pays situé en Europe centrale, connu pour sa forte économie et son histoire
Các ví dụ
J' ai étudié l' histoire de l' Allemagne.
Tôi đã nghiên cứu lịch sử của Đức.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Đức, Cộng hòa Liên bang Đức