Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'agenda
01
sổ kế hoạch, bộ lập kế hoạch
carnet ou application permettant d'organiser et de noter les rendez-vous et tâches quotidiennes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
agendas
Các ví dụ
J'ai noté tous mes rendez-vous dans mon agenda.
Tôi đã ghi lại tất cả các cuộc hẹn của mình vào sổ kế hoạch của tôi.



























