l'agenda
a
a
a
gen
ʒã
zhan
da
da
da

Định nghĩa và ý nghĩa của "agenda"trong tiếng Pháp

L'agenda
01

sổ kế hoạch, bộ lập kế hoạch

carnet ou application permettant d'organiser et de noter les rendez-vous et tâches quotidiennes 
l'agenda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
agendas
Các ví dụ
J'ai noté tous mes rendez-vous dans mon agenda. 

Tôi đã ghi lại tất cả các cuộc hẹn của mình vào sổ kế hoạch của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng