Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
affubler
01
habiller quelqu'un de façon étrange, ridicule ou peu flatteuse , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
On l'avait affublé d'un costume ridicule.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
habiller quelqu'un de façon étrange, ridicule ou peu flatteuse , -