adéquat
adéq
adek
adek
uat
vaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "adéquat"trong tiếng Pháp

adéquat
01

thích hợp, phù hợp

qui convient parfaitement à une situation ou un besoin 
adéquat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus adéquat
so sánh hơn
plus adéquat
có thể phân cấp
giống đực số ít
adéquat
giống đực số nhiều
adéquats
giống cái số ít
adéquate
giống cái số nhiều
adéquates
Các ví dụ
Ce vêtement est adéquat pour la cérémonie. 

Bộ quần áo này phù hợp cho buổi lễ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng