l'adjectif
ad
a
a
jec
ʤɛk
jek
tif
tɪf
tif
nutritifaffectifallusifdubitatif

Định nghĩa và ý nghĩa của "adjectif"trong tiếng Pháp

L'adjectif
01

tính từ, từ mô tả

mot qui décrit ou précise les caractéristiques d'un nom 
l'adjectif definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
adjectifs
Các ví dụ
Un adjectif peut exprimer une couleur comme bleu ou rouge. 

Một tính từ có thể biểu đạt một màu sắc như xanh lam hoặc đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng