l'achat
Pronunciation
/aʃa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "achat"trong tiếng Pháp

L'achat
01

mua sắm

action d'acheter quelque chose
l'achat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
achats
Các ví dụ
Les achats en ligne sont de plus en plus populaires.
Việc mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng