accro
acc
ak
ak
ro
ʀo
ro
accrocmaquereau

Định nghĩa và ý nghĩa của "accro"trong tiếng Pháp

01

- 

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
accros
giống cái số ít
accro
giống cái số nhiều
accros
Các ví dụ
Elles sont accros à l'héroïne. 
L'accro
01

- 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ce sont les accros à la nicotine. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng