el chiringuito
Pronunciation
/tʃˌiɾiŋɡˈito/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiringuito"trong tiếng Tây Ban Nha

El chiringuito
01

establecimiento pequeño situado en la playa donde se sirven bebidas y comida 

thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Tomamos algo en un chiringuito junto al mar. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng