la ventilación
Pronunciation
/bˌɛntilaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ventilación"trong tiếng Tây Ban Nha

La ventilación
01

sistema que permite renovar y hacer circular el aire en un espacio cerrado 

thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La ventilación del edificio funciona correctamente. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng