Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
globalizar
01
hacer que algo alcance una dimensión o presencia mundial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
Internet ayudó a globalizar muchas ideas.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hacer que algo alcance una dimensión o presencia mundial