Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
globalizar
01
hacer que algo alcance una dimensión o presencia mundial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
La música puede globalizar una cultura local.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hacer que algo alcance una dimensión o presencia mundial