Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sofisticación
01
cualidad de mostrar elegancia, refinamiento y buen gusto
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La decoración del salón transmite sofisticación.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cualidad de mostrar elegancia, refinamiento y buen gusto