el secadero
Pronunciation
/sˌekaðˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "secadero"trong tiếng Tây Ban Nha

El secadero
01

nhà phơi

lugar o instalación donde se secan productos agrícolas o alimentarios 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
secaderos
Các ví dụ
El jamón se cuelga en el secadero. 

Giăm bông được treo trong phòng sấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng