Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El secadero
01
nhà phơi
lugar o instalación donde se secan productos agrícolas o alimentarios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
secaderos
Các ví dụ
El secadero se utiliza para curar tabaco.
Lò sấy được sử dụng để sấy thuốc lá.



























