Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La polvareda
01
đám bụi, bụi
nube densa de polvo levantada por el viento o el movimiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
polvaredas
Các ví dụ
Se levantó una polvareda en el camino.
Một đám bụi bốc lên trên đường.



























