el sol de justicia
Pronunciation
/sˈɔl ðe xustˈiθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sol de justicia"trong tiếng Tây Ban Nha

El sol de justicia
01

mặt trời công lý

sol muy intenso y abrasador
el sol de justicia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El sol de justicia hacía imposible caminar al mediodía.
Mặt trời công lý khiến việc đi bộ vào buổi trưa trở nên bất khả thi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng