la hambruna
Pronunciation
/ambɾˈuna/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hambruna"trong tiếng Tây Ban Nha

La hambruna
01

nạn đói

escasez grave de alimentos en una región durante un periodo prolongado
la hambruna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bankas
Các ví dụ
La guerra provocó una hambruna severa.
Chiến tranh gây ra một nạn đói nghiêm trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng