el cortafuego
Pronunciation
/kˌɔɾtafwˈeɣo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortafuego"trong tiếng Tây Ban Nha

El cortafuego
01

sistema de seguridad que controla y filtra el tráfico de red para proteger un sistema informático 

el cortafuego definition and meaning
Các ví dụ
El cortafuego bloquea el tráfico sospechoso. 
02

băng chống lửa

franja de terreno sin vegetación que impide la propagación del fuego 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortafuegos
Các ví dụ
Crearon un cortafuego en el bosque. 

Họ đã tạo một đai chặn lửa trong rừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng