Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
estabular
01
nhốt vào chuồng, đưa vào chuồng ngựa
poner un animal en un establo o cuadra
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
estabulo
ngôi thứ ba số ít
estabula
hiện tại phân từ
estabulando
quá khứ đơn
estabuló
quá khứ phân từ
estabulado
Các ví dụ
El granjero estabula sus animales en invierno.
Người nông dân nhốt động vật của mình trong chuồng vào mùa đông.



























