estabular
Pronunciation
/ˌestaβulˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estabular"trong tiếng Tây Ban Nha

estabular
01

nhốt vào chuồng, đưa vào chuồng ngựa

poner un animal en un establo o cuadra
estabular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
estabulo
ngôi thứ ba số ít
estabula
hiện tại phân từ
estabulando
quá khứ đơn
estabuló
quá khứ phân từ
estabulado
Các ví dụ
El granjero estabula sus animales en invierno.
Người nông dân nhốt động vật của mình trong chuồng vào mùa đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng