Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
volcar
01
cống hiến hết mình
dedicarse por completo y con gran entusiasmo a una actividad o causa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
vuelco
ngôi thứ ba số ít
vuelca
hiện tại phân từ
volcando
quá khứ đơn
volcó
quá khứ phân từ
volcado
Các ví dụ
Nos volcamos en ayudar a los afectados.
Chúng tôi dốc sức giúp đỡ những người bị ảnh hưởng.



























