el nanosegundo
Pronunciation
/nˌanoseɣˈundo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nanosegundo"trong tiếng Tây Ban Nha

El nanosegundo
01

nanô giây, nano giây

unidad de tiempo equivalente a una milmillonésima de segundo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nanosegundos
Các ví dụ
La señal llegó en pocos nanosegundos.
Tín hiệu đến trong vài nanô giây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng