Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El nanosegundo
01
nanô giây, nano giây
unidad de tiempo equivalente a una milmillonésima de segundo
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La señal llegó en pocos nanosegundos.
Tín hiệu đến trong vài nanô giây.



























