Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La geofísica
01
địa vật lý, địa vật lý
rama de la física que estudia la Tierra y sus fenómenos físicos
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La geofísica ayuda a comprender los terremotos.
Địa vật lý giúp hiểu về động đất.



























