Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el estadio embrionario
/estˈaðjo ˌembɾionˈaɾjo/
El estadio embrionario
01
giai đoạn phôi thai
fase inicial del desarrollo de un embrión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estadios embrionarios
Các ví dụ
Se estudia el crecimiento en el estadio embrionario.
Sự phát triển được nghiên cứu trong giai đoạn phôi thai.



























