la aurícula
Pronunciation
/aʊɾˈikula/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aurícula"trong tiếng Tây Ban Nha

La aurícula
01

tâm nhĩ

cada una de las cavidades superiores del corazón que reciben la sangre 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aurículas
Các ví dụ
La aurícula izquierda recibe sangre oxigenada. 

Tâm nhĩ trái nhận máu giàu oxy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng