Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
antidiarreico
01
chống tiêu chảy
que reduce o detiene la diarrea
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
antidiarreico
giống đực số nhiều
antidiarreicos
giống cái số ít
antidiarreica
giống cái số nhiều
antidiarreicas



























