Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la automedicación
/ˌaʊtomˌeðikaθjˈɔn/
La automedicación
01
tự dùng thuốc
uso de medicamentos sin prescripción o control médico
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La automedicación aumentó durante la pandemia.
Tự dùng thuốc đã tăng lên trong đại dịch.



























