Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La proclamación
01
tuyên bố
acto oficial en el que se anuncia el inicio de un nuevo gobierno o reinado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
proclamaciones
Các ví dụ
La proclamación marcó el inicio de una nueva era.
Lời tuyên bố đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.



























