la proclamación
Pronunciation
/pɾˌɔklamaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "proclamación"trong tiếng Tây Ban Nha

La proclamación
01

tuyên bố

acto oficial en el que se anuncia el inicio de un nuevo gobierno o reinado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
proclamaciones
Các ví dụ
La proclamación del nuevo rey fue solemne. 

Sự tuyên bố về vị vua mới thật trang trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng