Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la asesoría jurídica
/ˌasesɔɾˈia xuɾˈiðika/
La asesoría jurídica
01
tư vấn pháp lý
servicio o asistencia profesional relacionada con asuntos legales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Solicitó asesoría jurídica antes de firmar el contrato.
Anh ấy đã yêu cầu tư vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng.



























