el partidario
Pronunciation
/pˌaɾtiðˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "partidario"trong tiếng Tây Ban Nha

El partidario
01

người ủng hộ, người theo

persona que apoya una idea, causa o grupo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
partidarios
Các ví dụ
Soy partidario de esa propuesta.
Tôi là người ủng hộ đề xuất đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng