adivinatorio
Pronunciation
/ˌaðiβˌinatˈɔɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adivinatorio"trong tiếng Tây Ban Nha

adivinatorio
01

bói toán, tiên tri

relacionado con la adivinación o la predicción del futuro
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
adivinatorio
giống đực số nhiều
adivinatorios
giống cái số ít
adivinatoria
giống cái số nhiều
adivinatorias
Các ví dụ
Interpretaron el mensaje adivinatorio del oráculo.
Họ đã giải thích thông điệp bói toán của nhà tiên tri.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng