Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a capela
01
a cappella
sin acompañamiento instrumental, solo con voces
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El coro cantó a capela en la iglesia.
Dàn hợp xướng đã hát a cappella trong nhà thờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a cappella
Dàn hợp xướng đã hát a cappella trong nhà thờ.